Bản dịch của từ Laying open trong tiếng Việt

Laying open

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laying open(Verb)

lˈeɪɨŋ ˈoʊpən
lˈeɪɨŋ ˈoʊpən
01

Làm cho cái gì đó mở ra; để lộ bên trong hoặc khiến cái gì đó không còn đóng kín

To make something open.

使某物打开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Laying open(Adjective)

lˈeɪɨŋ ˈoʊpən
lˈeɪɨŋ ˈoʊpən
01

Hoàn toàn phơi bày, để lộ ra sao cho dễ bị tổn hại, tấn công hoặc bị phát hiện.

Completely open to harm attack or discovery.

完全暴露于伤害或攻击中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh