laymen
Noun
laymen (Noun)
/lˈeɪmn/
/lˈeɪmn/
AI
Ví dụ
Nhiều người không phải giáo sĩ đã tham dự cuộc họp cộng đồng về các vấn đề xã hội địa phương.Many laymen attended the community meeting about local social issues.
Người không phải giáo sĩ không phải lúc nào cũng hiểu lý thuyết hoặc thực hành xã hội phức tạp.Laymen do not always understand complex social theories or practices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "laymen" chỉ những người không có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể, thường được dùng để phân biệt với các chuyên gia hoặc những người có kiến thức sâu rộng trong vấn đề đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "layman" thường cũng mang nghĩa liên quan đến tín đồ không phải giáo sĩ trong bối cảnh tôn giáo. Dù có sắc thái khác nhau, ý nghĩa cốt lõi vẫn nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết chuyên sâu.