Bản dịch của từ Leave a message trong tiếng Việt

Leave a message

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave a message(Phrase)

lˈiːv ˈɑː mˈɛsɪdʒ
ˈɫiv ˈɑ ˈmɛsɪdʒ
01

Gửi thư viết hoặc báo âm thanh cho ai đó không có mặt

Send a message or voice recording to someone who isn't there.

向不在场的人发送书面或录音的沟通

Ví dụ
02

Bạn có thể nói với họ rằng họ nên liên hệ lại với bạn sau.

To remind someone to get in touch with you later

留个联系方式,下次联系你

Ví dụ
03

Thông báo cho ai đó về việc gì đó vào một thời điểm sau

Notify someone about something at a later time

稍后通知某人某事

Ví dụ