Bản dịch của từ Leave a message trong tiếng Việt
Leave a message
Phrase

Leave a message (Phrase)
lˈiːv ˈɑː mˈɛsɪdʒ
ˈɫiv ˈɑ ˈmɛsɪdʒ
01
Gửi một thông điệp bằng văn bản hoặc ghi âm đến ai đó không có mặt
To send a written or recorded communication to someone who is not present
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
