Bản dịch của từ Ledger paper trong tiếng Việt
Ledger paper

Ledger paper (Noun)
Giấy dùng cho việc lập sổ sách kế toán, thường có kẻ dòng để ghi các mục tài chính.
A type of paper used for bookkeeping and accounting purposes, typically lined for writing financial entries.
Giấy được thiết kế đặc biệt để ghi chép các giao dịch và số dư trong hệ thống sổ sách.
Paper designed specifically for recording transactions and balances in a ledger system.
Một phương tiện vật lý nơi các giao dịch tài chính được ghi lại theo thứ tự thời gian hoặc theo hạng mục.
A physical medium where financial transactions are documented chronologically or categorically.