Bản dịch của từ Ledger paper trong tiếng Việt

Ledger paper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ledger paper(Noun)

lˈɛdʒɛɹ pˈeɪpəɹ
lˈɛdʒɛɹ pˈeɪpəɹ
01

Một loại giấy dùng để ghi chép sổ sách và kế toán, thường có dòng kẻ để viết các mục tài chính.

This is a ledger used for bookkeeping, usually lined to record financial items.

这是一种用于会计账簿的纸张,通常带有横线,以便记录各种财务项目。

Ví dụ
02

Đây là loại giấy dành riêng cho việc ghi chép các giao dịch và số dư trong hệ thống sổ sách.

The paper is specially designed for recording transactions and balances in the accounting system.

这是一种专门用于在账本系统中记录交易和余额的凭证。

Ví dụ
03

Một phương tiện ghi chép các giao dịch tài chính theo thứ tự thời gian hoặc theo loại.

A physical medium where financial transactions are recorded in chronological order or by category.

一种用来按照时间顺序或类别记录金融交易的实物载体或介质。

Ví dụ