Bản dịch của từ Bookkeeping trong tiếng Việt

Bookkeeping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bookkeeping(Noun)

bˈʊkkipɪŋ
bˈʊkkipɪŋ
01

Công việc hoặc kỹ năng ghi chép, lưu giữ sổ sách và hồ sơ hệ thống về các giao dịch tài chính như thu nhập và chi tiêu.

Accounting The skill or practice of keeping books or systematic records of financial transactions eg income and expenses.

记账,财务记录的技能或实践。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Công việc máy tính hàng ngày để duy trì và vận hành một hệ thống — tức là các nhiệm vụ quản lý, cập nhật và giữ cho hệ thống hoạt động ổn định (ví dụ: sao lưu, cập nhật dữ liệu, kiểm tra, ghi chép hệ thống).

Computing General tasks for maintaining a system.

维护系统的日常任务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bookkeeping (Noun)

SingularPlural

Bookkeeping

Bookkeepings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ