bookkeeping
bookkeeping (Noun)
Nghĩa 01
Công việc hoặc kỹ năng ghi chép, lưu giữ sổ sách và hồ sơ hệ thống về các giao dịch tài chính như thu nhập và chi tiêu.
accounting The skill or practice of keeping books or systematic records of financial transactions eg income and expenses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bookkeeping (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bookkeeping | bookkeepings |
Kết hợp từ của bookkeeping (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Kế toán theo phương pháp kép double-entry bookkeeping | Ghi chép kép đảm bảo hồ sơ tài chính chính xác trong các công ty. Double-entry bookkeeping ensures accurate financial records in companies. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kế toán là quá trình ghi chép, phân loại và tóm tắt giao dịch tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động quản lý tài chính, nhằm cung cấp thông tin chính xác về tình hình tài chính. Trong tiếng Anh, "bookkeeping" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, nhưng có thể có khác biệt địa phương về phương thức thực hiện và quy định pháp lý liên quan đến công việc này.