lees
Noun
lees (Noun)
/lˈiz/
/lˈiz/
AI
Ví dụ
Cặn từ quá trình lên men rượu có thể ảnh hưởng đến hương vị.The lees from the wine fermentation process can affect its flavor.
Người làm rượu đã không loại bỏ cặn trước khi đóng chai.The winemaker did not remove the lees before bottling the wine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lees" thường chỉ phần cặn, bã lỏng trong quá trình sản xuất rượu hoặc bia, thường chứa các hợp chất hữu cơ và khoáng chất không hòa tan. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ khi sử dụng từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh thường gặp có thể khác nhau. Ở Anh, từ này cũng có thể chỉ đến phần cặn trong quá trình chế biến thực phẩm. "Lees" có thể được sử dụng để chỉ phần không cần thiết hay dư thừa trong các lĩnh vực khác nhau như thực phẩm và sản xuất.