Bản dịch của từ Left-handers trong tiếng Việt

Left-handers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Left-handers(Noun)

lˈɛfthændəz
ˈɫɛftˈhændɝz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ