Bản dịch của từ Leg hold trong tiếng Việt
Leg hold
Phrase

Leg hold(Phrase)
lˈɛɡ hˈəʊld
ˈɫɛɡ ˈhoʊɫd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp cố định ai đó bằng cách giữ chân họ lại
A method of controlling others by grabbing their leg.
一种不通过控制他人,而是通过限制他们的行动来达到目的的方法。
Ví dụ
