Bản dịch của từ Legal medicine seller trong tiếng Việt

Legal medicine seller

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal medicine seller(Phrase)

lˈiːɡəl mˈɛdɪsˌiːn sˈɛlɐ
ˈɫiɡəɫ ˈmɛdɪˌsin ˈsɛɫɝ
01

Một nhà buôn chuyên về các mặt hàng hoặc thiết bị phục vụ cho các hoạt động pháp lý và y tế.

A merchant specializing in items or equipment for legal and medical practices

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc doanh nghiệp chuyên bán các sản phẩm liên quan đến y học pháp lý.

A person or business that sells products related to legal medicine

Ví dụ
03

Một thực thể cung cấp thiết bị y tế hoặc dịch vụ pháp lý.

An entity that provides legal medical supplies or services

Ví dụ