Bản dịch của từ Merchant trong tiếng Việt
Merchant

Merchant (Adjective)
Trong bối cảnh lịch sử: liên quan đến thương nhân, buôn bán hoặc hoạt động thương mại của những người kinh doanh.
(in historical contexts) relating to merchants or commerce.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Merchant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "merchant" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào hoạt động thương mại, đặc biệt là việc mua bán hàng hóa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, từ này phổ biến hơn trong các lĩnh vực liên quan đến buôn bán hàng hóa lớn hoặc trong ngữ cảnh lịch sử. "Merchant" thường được ứng dụng trong các từ ghép như "merchant ship" (tàu buôn) hoặc "merchant bank" (ngân hàng thương mại).
Từ "merchant" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào hoạt động thương mại, đặc biệt là việc mua bán hàng hóa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, từ này phổ biến hơn trong các lĩnh vực liên quan đến buôn bán hàng hóa lớn hoặc trong ngữ cảnh lịch sử. "Merchant" thường được ứng dụng trong các từ ghép như "merchant ship" (tàu buôn) hoặc "merchant bank" (ngân hàng thương mại).
