Bản dịch của từ Legato trong tiếng Việt

Legato

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legato(Adjective)

ləgˈɑtoʊ
ləgˈɑtˌoʊ
01

Diễn tả cách chơi (âm nhạc) mượt mà, liền mạch, không có khoảng ngắt giữa các nốt.

In a smooth flowing manner, without breaks between notes.

平滑流畅,无停顿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Legato(Noun)

ləgˈɑtoʊ
ləgˈɑtˌoʊ
01

Một đoạn nhạc hoặc bản nhạc được ghi dấu để biểu diễn một cách liền mạch, nối âm (các nốt hát hoặc nốt đàn được chơi trơn chu, không ngắt quãng).

A piece or passage marked to be performed legato.

流畅演奏的乐段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh