Bản dịch của từ Legislative body trong tiếng Việt

Legislative body

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legislative body(Noun)

lˌɛdʒəstəɡlˈædəki
lˌɛdʒəstəɡlˈædəki
01

Một nhóm người được bầu chọn hoặc chỉ định để soạn thảo, thảo luận và ban hành luật pháp cho một quốc gia, vùng hoặc cộng đồng.

A group of people chosen to make laws.

立法机构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Legislative body(Adjective)

lˌɛdʒəstəɡlˈædəki
lˌɛdʒəstəɡlˈædəki
01

Thuộc về việc làm luật hoặc quy trình lập pháp; liên quan đến cơ quan, hoạt động soạn thảo, thẩm định và ban hành pháp luật.

Relating to the making or process of laws.

立法机构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh