Bản dịch của từ Legitimacy trong tiếng Việt

Legitimacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legitimacy(Noun)

lɪdʒˈɪtəməsi
lɪdʒˈɪtəməsi
01

Tính hợp lý hoặc tính chính đáng — khả năng được biện hộ, giải thích hoặc chấp nhận vì có cơ sở hợp lý, hợp pháp hoặc phù hợp với đạo lý.

Ability to be defended with logic or justification validity.

合理性

Ví dụ
02

Sự hợp pháp; trạng thái phù hợp với pháp luật hoặc với các quy định, nghĩa là được công nhận là đúng theo luật hoặc theo quy tắc.

Conformity to the law or to rules.

合法性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ