legitimacy
legitimacy (Noun)
Nghĩa 01
Tính hợp lý hoặc tính chính đáng — khả năng được biện hộ, giải thích hoặc chấp nhận vì có cơ sở hợp lý, hợp pháp hoặc phù hợp với đạo lý.
Ability to be defended with logic or justification validity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự hợp pháp; trạng thái phù hợp với pháp luật hoặc với các quy định, nghĩa là được công nhận là đúng theo luật hoặc theo quy tắc.
Conformity to the law or to rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chính danh (legitimacy) là khái niệm chỉ sự hợp pháp hoặc tính chính đáng của một thực thể, hành động hoặc quyết định trong mắt pháp luật hoặc xã hội. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị, xã hội học và luật học. Từ "legitimacy" được sử dụng đồng nhất trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau chút ít, với trọng âm trong tiếng Anh Anh thường rơi vào âm tiết thứ ba (le-GIT-i-ma-cy) trong khi có thể nghe rõ hơn sự nhấn mạnh trong tiếng Anh Mỹ.