Anh - Việt

Bản dịch của từ Legitimacy trong tiếng Việt

legitimacy

Noun

legitimacy (Noun)

/lɪdʒˈɪtəməsi/
/lɪdʒˈɪtəməsi/
AI

Nghĩa 01

Tính hợp lý hoặc tính chính đáng — khả năng được biện hộ, giải thích hoặc chấp nhận vì có cơ sở hợp lý, hợp pháp hoặc phù hợp với đạo lý.

Ability to be defended with logic or justification validity.

Ví dụ
Cuộc tranh luận của cô ấy thiếu tính hợp pháp, vì vậy cô ấy không thuyết phục được khán giả.Her argument lacked legitimacy, so she failed to convince the audience.
Không có sự hợp pháp trong việc lan truyền thông tin sai về các vấn đề xã hội.There is no legitimacy in spreading false information about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự hợp pháp; trạng thái phù hợp với pháp luật hoặc với các quy định, nghĩa là được công nhận là đúng theo luật hoặc theo quy tắc.

Conformity to the law or to rules.

Ví dụ
Lập luận của anh ấy thiếu tính hợp pháp do dữ liệu không chính xác.His argument lacked legitimacy due to incorrect data.
Tính hợp pháp của công ty bị đặt dấu hỏi sau vụ scandal nổi lên.The company's legitimacy was questioned after the scandal emerged.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh