Anh - Việt

Bản dịch của từ Legitimating trong tiếng Việt

legitimating

Verb

legitimating (Verb)

/lˈɛdʒətˌɪtɨŋ/
/lˈɛdʒətˌɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho điều gì đó trở nên hợp pháp, chính đáng hoặc chấp nhận được; biện minh để người khác thấy là đúng hoặc hợp pháp.

justify or make legitimate.

Ví dụ
Tổ chức tập trung vào việc hợp pháp hóa các hoạt động từ thiện của mình thông qua sự minh bạch.The organization focused on legitimating its charitable activities through transparency.
Cô ấy đã cố gắng hợp pháp hóa doanh nghiệp của mình bằng cách thu thập tất cả các giấy phép cần thiết.She tried legitimating her business by obtaining all the necessary licenses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh