legitimating
legitimating (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho điều gì đó trở nên hợp pháp, chính đáng hoặc chấp nhận được; biện minh để người khác thấy là đúng hoặc hợp pháp.
justify or make legitimate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Legitimating" là động từ diễn tả quá trình xác nhận hoặc công nhận tính hợp pháp, thường liên quan đến việc làm cho một hành động, tổ chức hoặc quyết định trở nên hợp pháp và có giá trị xã hội. Trong tiếng Anh, "legitimating" có thể sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm chứ không phải về nghĩa. Trong văn viết, "legitimizing" thường được sử dụng nhiều hơn ở tiếng Anh Mỹ, còn "legitimising" là phổ biến trong tiếng Anh Anh.