legitimation
legitimation (Noun)
Nghĩa 01
Tính hợp pháp, sự hợp pháp hóa; (chỉ nghĩa cổ) trạng thái được coi là hợp pháp, được công nhận chính thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc quá trình công nhận, xác nhận một việc gì đó là hợp pháp hoặc được phép theo pháp luật; làm cho điều gì đó trở thành có hiệu lực pháp lý hoặc được chấp nhận về mặt pháp luật.
The act of establishing something as lawful authorization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Quá trình công nhận hoặc tuyên bố một người là hợp pháp, chính thức được thừa nhận (ví dụ công nhận quyền thừa kế, tư cách hợp pháp của con ngoài giá thú được hợp pháp hóa).
The process of making or declaring a person legitimate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Legitimation, hay còn gọi là hợp pháp hóa, là quá trình xác nhận và công nhận tính hợp pháp của một hành động, quyết định hoặc thực thể. Trong ngữ cảnh pháp lý, legitimation thường liên quan đến việc xác định quyền lợi và nghĩa vụ của một bên trong các giao dịch. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các văn bản pháp luật nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà nó có thể mang sắc thái sử dụng tối giản hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.