Anh - Việt

Bản dịch của từ Legitimation trong tiếng Việt

legitimation

Noun

legitimation (Noun)

/lˌɛdʒətˈeɪʃmənə/
/lˌɛdʒətˈeɪʃmənə/
AI

Nghĩa 01

Tính hợp pháp, sự hợp pháp hóa; (chỉ nghĩa cổ) trạng thái được coi là hợp pháp, được công nhận chính thức.

obsolete Legitimacy.

Ví dụ
Việc hợp pháp hóa danh tính trực tuyến rất quan trọng trong mạng xã hội hiện nay.The legitimation of online identities is crucial in today's social media landscape.
Nhiều người nghi ngờ sự hợp pháp của những người có ảnh hưởng không có chứng chỉ.Many people doubt the legitimation of influencers without verified credentials.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc quá trình công nhận, xác nhận một việc gì đó là hợp pháp hoặc được phép theo pháp luật; làm cho điều gì đó trở thành có hiệu lực pháp lý hoặc được chấp nhận về mặt pháp luật.

The act of establishing something as lawful authorization.

Ví dụ
Việc hợp pháp hóa các luật mới là rất quan trọng cho sự ổn định xã hội.The legitimation of new laws is crucial for social stability.
Việc hợp pháp hóa các cuộc biểu tình thường bị chính phủ đặt câu hỏi.The legitimation of protests is often questioned by the government.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Quá trình công nhận hoặc tuyên bố một người là hợp pháp, chính thức được thừa nhận (ví dụ công nhận quyền thừa kế, tư cách hợp pháp của con ngoài giá thú được hợp pháp hóa).

The process of making or declaring a person legitimate.

Ví dụ
Việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới đã xảy ra ở nhiều quốc gia vào năm 2015.The legitimation of same-sex marriage occurred in many countries in 2015.
Việc hợp pháp hóa nhận con nuôi vẫn còn tranh cãi ở một số xã hội ngày nay.The legitimation of child adoption is still debated in some societies today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh