Bản dịch của từ Lemming trong tiếng Việt
Lemming

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "lemming" trong tiếng Anh chỉ một loài động vật gặm nhấm nhỏ thuộc họ Cricetidae, thường sống ở vùng Bắc Cực. Từ này cũng được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ những người mà hành động theo một cách mù quáng, không suy nghĩ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, "lemming" đôi khi gợi nhớ đến hành vi tự sát tập thể, dựa trên truyền thuyết sai lệch về hành vi di cư của loài này.
Từ "lemming" trong tiếng Anh chỉ một loài động vật gặm nhấm nhỏ thuộc họ Cricetidae, thường sống ở vùng Bắc Cực. Từ này cũng được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ những người mà hành động theo một cách mù quáng, không suy nghĩ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, "lemming" đôi khi gợi nhớ đến hành vi tự sát tập thể, dựa trên truyền thuyết sai lệch về hành vi di cư của loài này.
