Bản dịch của từ Tundra trong tiếng Việt

Tundra

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tundra (Noun Countable)

tˈʌndrɐ
ˈtəndrə
01

Vùng đồng bằng rộng lớn không có cây thân gỗ ở các khu vực phía bắc rất lạnh, nơi lớp đất bên dưới luôn đóng băng và chỉ có cây thấp mọc được.

A vast flat treeless region in very cold northern areas where the ground below the surface is permanently frozen and only low plants grow

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa