Bản dịch của từ Subsoil trong tiếng Việt
Subsoil
Noun [U/C]

Subsoil(Noun)
sˈʌbsɔɪl
ˈsəbˌsɔɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một lớp đất hoặc đất nền nằm phía dưới lớp đất mặt
A layer of soil is beneath the topsoil.
土壤以下的一层土层或地下层
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
