Bản dịch của từ Lemniscate trong tiếng Việt

Lemniscate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lemniscate(Noun)

lɛmnˈɪskɪt
lɛmnˈɪskɪt
01

Trong toán học, "lemniscate" chỉ một đường cong hình số tám nằm ngang (hình vô cực) nổi tiếng, ví dụ như lemniscate của Bernoulli.

Mathematics The lemniscate of Bernoulli.

Ví dụ
02

Trong toán học, "lemniscate" là tên gọi cho một họ các hàm bậc bốn (quartic) tạo ra các đường cong khép kín có hình giống số tám (dấu vô cực) — tức là những đường cong dạng vòng kép giao nhau ở giữa.

Mathematics Any of a variety of quartic functions producing similar figureofeight closed curves.

Ví dụ
03

Ký hiệu hình số 8 nằm ngang, biểu tượng của phép vô hạn (∞).

The infinity symbol ∞.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh