Bản dịch của từ Lemon-yellow trong tiếng Việt

Lemon-yellow

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lemon-yellow(Adjective)

lˈɛmənjˌɛləʊ
ˈɫɛmənˈjɛɫoʊ
01

Màu vàng tươi sáng giống như màu của quả chanh

It's a bright yellow, just like the color of a lemon.

那鲜亮的黄色就像柠檬的颜色一样,十分耀眼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả thứ gì đó có màu vàng giống màu chanh, thường được sử dụng trong nghệ thuật và thiết kế.

Describe a yellow-green color that is commonly used in art and design.

描述一种在艺术和设计中常用的柠檬色,也就是明亮鲜艳的黄色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Được dùng để mô tả một tông màu tươi sáng và vui tươi, giống như màu của chanh.

It is used to describe a lively and cheerful tone, reminiscent of lemon.

它用来形容一种鲜活而欢快的色彩,让人联想到柠檬的色泽。

Ví dụ