Bản dịch của từ Lemur trong tiếng Việt

Lemur

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lemur(Noun)

lˈimɚz
lˈimɚz
01

Một loài động vật nhỏ, có lông, đôi mắt to, sống trên cây ở Madagascar và những vùng lân cận.

A small furry animal with large eyes that lives in trees in Madagascar and other nearby places.

一种小型毛茸茸的动物,眼睛大,生活在马达加斯加及其附近的树上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Lemur (Noun)

SingularPlural

Lemur

Lemurs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ