Bản dịch của từ Lengthy tailbacks trong tiếng Việt
Lengthy tailbacks

Lengthy tailbacks(Noun)
Một hàng dài phương tiện đang chờ tiến lên, đặc biệt là trên cao tốc hoặc con đường.
A long line of cars waiting to move, especially on highways or city streets.
Một tình huống hoặc chuỗi các sự kiện khiến tiến trình bị cản trở hoặc chậm lại.
A situation or sequence of events where the process gets stalled or slows down.
一种情况或一连串事件,导致进展受阻或变慢。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "lengthy tailbacks" chỉ tình trạng ùn tắc giao thông kéo dài, chủ yếu xảy ra trên các tuyến đường. "Lengthy" có nghĩa là dài hoặc kéo dài, và "tailbacks" ám chỉ việc các phương tiện giao thông xếp thành hàng dài do sự chậm trễ. Thuật ngữ này thường gặp trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có xu hướng được sử dụng nhiều hơn ở Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "traffic jams" có thể phổ biến hơn.
Cụm từ "lengthy tailbacks" chỉ tình trạng ùn tắc giao thông kéo dài, chủ yếu xảy ra trên các tuyến đường. "Lengthy" có nghĩa là dài hoặc kéo dài, và "tailbacks" ám chỉ việc các phương tiện giao thông xếp thành hàng dài do sự chậm trễ. Thuật ngữ này thường gặp trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có xu hướng được sử dụng nhiều hơn ở Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "traffic jams" có thể phổ biến hơn.
