Bản dịch của từ Lenticular trong tiếng Việt

Lenticular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lenticular(Adjective)

lɛntˈɪkjələɹ
lɛntˈɪkjələɹ
01

Có hình dạng giống hạt đậu lăng, nhất là có hai mặt lồi đối diện (hình lồi hai mặt – biconvex).

Shaped like a lentil especially by being biconvex.

像扁豆一样的,尤其是双凸的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến thủy tinh thể (thấu kính) của mắt; mô tả các cấu trúc, vấn đề hoặc đặc điểm thuộc về thấu kính mắt.

Relating to the lens of the eye.

与眼睛的晶状体有关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh