Bản dịch của từ Lento trong tiếng Việt

Lento

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lento(Adjective)

lˈɛntoʊ
lˈɛntoʊ
01

(thuộc âm nhạc) chỉ tốc độ chậm; được dùng như chỉ dẫn để chơi/đánh/hoà tấu chậm rãi.

Especially as a direction slow or slowly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lento(Noun)

lˈɛntoʊ
lˈɛntoʊ
01

Trong nhạc, "lento" là đoạn nhạc hoặc phần chuyển động được ghi chú để biểu diễn với nhịp độ chậm, tức là chơi chậm rãi, trầm tĩnh hơn bình thường.

A passage or movement marked to be performed slowly.

慢速的乐段或动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh