Bản dịch của từ Less wicked trong tiếng Việt

Less wicked

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Less wicked(Adjective)

lˈɛs wˈɪkt
ˈɫɛs ˈwɪkt
01

Không đến mức tệ hay sai trái về mặt đạo đức

It's not too bad or morally wrong.

并不是那么糟糕,也不算道德上有错

Ví dụ
02

Không mang ý độc ác hoặc gây hại

It doesn't have any malicious intent or bad traits.

没有表现出任何邪恶的特征或伤害的意图。

Ví dụ
03

Ít nghiêm trọng hơn so với điều gì xấu xa hơn

It's more serious in nature or extent than something more cruel.

比更邪恶的事物性质或程度更温和一些

Ví dụ