Bản dịch của từ Let go of a proxy trong tiếng Việt

Let go of a proxy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let go of a proxy(Phrase)

lˈɛt ɡˈəʊ ˈɒf ˈɑː prˈɒksi
ˈɫɛt ˈɡoʊ ˈɑf ˈɑ ˈprɑksi
01

Từ bỏ quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm về điều gì đó

To give up control or responsibility for something

放弃对某事的控制或责任

Ví dụ
02

Bỏ qua hoặc không xem xét một người hoặc ý kiến nữa

To ignore or no longer consider someone or a certain idea

不再考虑某人或某个想法,或者将其排除在外

Ví dụ
03

Để ngừng giữ thứ gì đó để thả ra

To let go of something

停止握着某物以释放它

Ví dụ