Bản dịch của từ Let's start over trong tiếng Việt

Let's start over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let's start over(Phrase)

lˈɛts stˈɑːt ˈəʊvɐ
ˈɫɛts ˈstɑrt ˈoʊvɝ
01

Đặt lại tình hình hoặc mối quan hệ về trạng thái ban đầu

To restore a situation or relationship to its previous state

恢复到以前的状态或关系

Ví dụ
02

Bắt đầu lại thường sau khi mắc lỗi hoặc thất bại

To start over, usually after a mistake or failure

通常在犯错或失败之后重新开始

Ví dụ
03

Bắt đầu lại từ đầu như chưa có chuyện gì xảy ra

Erase the past and start fresh.

彻底放下过去,重新开始

Ví dụ