Bản dịch của từ Letting it go trong tiếng Việt
Letting it go
Phrase

Letting it go(Phrase)
lˈɛtɪŋ ˈɪt ɡˈəʊ
ˈɫɛtɪŋ ˈɪt ˈɡoʊ
01
Cho phép điều gì đó bị mất đi hoặc ngừng giữ chặt nó trong cảm xúc hoặc suy nghĩ.
To let go of something emotionally or spiritually, losing hold of it.
让某事物从情感或精神层面上逐渐失去控制或把持
Ví dụ
02
Thả ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi nghĩa vụ hoặc trách nhiệm
To free someone or something from obligation or responsibility
解除某人的责任或义务
Ví dụ
