Bản dịch của từ Letting it go trong tiếng Việt

Letting it go

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letting it go(Phrase)

lˈɛtɪŋ ˈɪt ɡˈəʊ
ˈɫɛtɪŋ ˈɪt ˈɡoʊ
01

Cho phép điều gì đó bị mất đi hoặc ngừng giữ chặt nó trong cảm xúc hoặc suy nghĩ.

To let go of something emotionally or spiritually, losing hold of it.

让某事物从情感或精神层面上逐渐失去控制或把持

Ví dụ
02

Thả ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi nghĩa vụ hoặc trách nhiệm

To free someone or something from obligation or responsibility

解除某人的责任或义务

Ví dụ
03

Ngừng lo lắng về những điều không thể thay đổi

Stop worrying about the things you can't change.

不要再为那些无法改变的事情担心了。

Ví dụ