Bản dịch của từ Leucanthemum trong tiếng Việt

Leucanthemum

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leucanthemum (Noun Countable)

lˈuːkɑːnθˌiːməm
ˈɫuˌkænθəməm
01

Chi thực vật có hoa thuộc họ cúc, gồm các loài như cúc mắt bò và cúc Shasta, thường có cánh hoa trắng và phần giữa màu vàng

A genus of flowering plants in the daisy family including the oxeye daisy and Shasta daisy with white petals and yellow centres

Ví dụ