Bản dịch của từ Levamisole trong tiếng Việt

Levamisole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Levamisole(Noun)

ləvˈæmɪsoʊl
ləvˈæmɪsoʊl
01

Levamisole là một hợp chất tổng hợp được dùng làm thuốc tẩy giun (thuốc trị ký sinh trùng đường ruột), chủ yếu dùng cho động vật; nó cũng từng được sử dụng trong một số phác đồ hóa trị chống ung thư.

A synthetic compound used as an anthelmintic drug especially in animals and in cancer chemotherapy.

一种用于驱虫的合成化合物,主要用于动物和癌症化疗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh