levamisole
levamisole (Noun)
Nghĩa 01
Levamisole là một hợp chất tổng hợp được dùng làm thuốc tẩy giun (thuốc trị ký sinh trùng đường ruột), chủ yếu dùng cho động vật; nó cũng từng được sử dụng trong một số phác đồ hóa trị chống ung thư.
A synthetic compound used as an anthelmintic drug especially in animals and in cancer chemotherapy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Levamisole là một loại thuốc được sử dụng chủ yếu để điều trị nhiễm giun sán ở người và động vật. Nó hoạt động bằng cách làm tăng hoạt động miễn dịch của cơ thể và ức chế sự phát triển của ký sinh trùng. Ở Mỹ, levamisole thường được dùng trong ngành thú y, trong khi ở Anh, thuốc này có ít ứng dụng hơn. Levamisole cũng đã được nghiên cứu như một liệu pháp hỗ trợ trong điều trị ung thư, mặc dù chưa được chấp thuận rộng rãi.