Bản dịch của từ Levelling trong tiếng Việt
Levelling

Levelling(Verb)
Phân từ hiện tại của cấp độ.
Present participle of level.
Dạng động từ của Levelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Level |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Levelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Levelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Levels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Levelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "levelling" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động làm cho cái gì đó bằng phẳng hoặc đồng đều. Trong tiếng Anh Anh, "levelling" được sử dụng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, như trong việc san bằng một bề mặt hoặc đạt được sự công bằng trong xã hội. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "leveling", mặc dù cả hai từ đều mang ý nghĩa giống nhau. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả chứ không phải trong cách sử dụng hay ngữ nghĩa.
Từ "levelling" có nguồn gốc từ động từ Latin "levare", có nghĩa là "làm cho bằng phẳng" hoặc "nâng lên". Thông qua tiếng Pháp cổ "leveler", thuật ngữ này được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Hiện nay, "levelling" chỉ việc làm cho một bề mặt trở nên bằng phẳng hoặc đồng nhất, hoặc quá trình điều chỉnh sự công bằng trong các tình huống xã hội. Ý nghĩa hiện đại của từ này vẫn duy trì tính chất làm phẳng, bao gồm cả phương diện vật lý và xã hội.
Từ "levelling" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong IELTS Writing và Listening, nơi các chủ đề liên quan đến xây dựng, phát triển đô thị, và quá trình bình đẳng xã hội thường được thảo luận. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế và chính trị để chỉ sự điều chỉnh hay cân bằng giữa các nhóm xã hội hoặc khu vực kinh tế. Trong ngữ cảnh khác, "levelling" có thể được áp dụng trong giáo dục, miêu tả quá trình nâng cao năng lực học tập của người học.
Họ từ
Từ "levelling" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động làm cho cái gì đó bằng phẳng hoặc đồng đều. Trong tiếng Anh Anh, "levelling" được sử dụng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, như trong việc san bằng một bề mặt hoặc đạt được sự công bằng trong xã hội. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "leveling", mặc dù cả hai từ đều mang ý nghĩa giống nhau. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả chứ không phải trong cách sử dụng hay ngữ nghĩa.
Từ "levelling" có nguồn gốc từ động từ Latin "levare", có nghĩa là "làm cho bằng phẳng" hoặc "nâng lên". Thông qua tiếng Pháp cổ "leveler", thuật ngữ này được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Hiện nay, "levelling" chỉ việc làm cho một bề mặt trở nên bằng phẳng hoặc đồng nhất, hoặc quá trình điều chỉnh sự công bằng trong các tình huống xã hội. Ý nghĩa hiện đại của từ này vẫn duy trì tính chất làm phẳng, bao gồm cả phương diện vật lý và xã hội.
Từ "levelling" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong IELTS Writing và Listening, nơi các chủ đề liên quan đến xây dựng, phát triển đô thị, và quá trình bình đẳng xã hội thường được thảo luận. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế và chính trị để chỉ sự điều chỉnh hay cân bằng giữa các nhóm xã hội hoặc khu vực kinh tế. Trong ngữ cảnh khác, "levelling" có thể được áp dụng trong giáo dục, miêu tả quá trình nâng cao năng lực học tập của người học.
