Bản dịch của từ Levigate trong tiếng Việt

Levigate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Levigate(Verb)

lˈɛvəgeɪt
lˈɛvəgeɪt
01

Nghiền nhuyễn hoặc xay mịn một chất thành bột rất mịn hoặc thành hỗn hợp sệt, nhẵn (thường bằng cách nghiền với chất lỏng hoặc ma sát trên mặt phẳng).

Reduce a substance to a fine powder or smooth paste.

将物质研磨成细粉或光滑糊状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Levigate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Levigate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Levigated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Levigated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Levigates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Levigating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh