Bản dịch của từ Liar trong tiếng Việt

Liar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liar(Noun)

lˈaɪə
ˈɫaɪɝ
01

Một người nói dối.

A person who tells lies

Ví dụ
02

Một người nổi tiếng với hành vi lừa dối.

An individual known for deceitful behavior

Ví dụ
03

Một người không trung thực

A person who is not truthful

Ví dụ