licensure
licensure (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình cấp phép chính thức (thường là giấy phép, chứng chỉ) cho cá nhân hoặc tổ chức được quyền hành nghề, kinh doanh hoặc thực hiện một hoạt động chuyên môn cụ thể.
Quá trình cấp phép chính thức (thường là giấy phép, chứng chỉ) cho cá nhân hoặc tổ chức được quyền hành nghề, kinh doanh hoặc thực hiện một hoạt động chuyên môn cụ thể.
The granting of a licence especially to carry out a trade or profession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "licensure" chỉ việc cấp phép chính thức cho một cá nhân hay tổ chức để thực hiện một công việc hoặc hoạt động nhất định, chẳng hạn như trong lĩnh vực y tế, giáo dục hay kỹ thuật. Trong tiếng Mỹ, "licensure" thường được sử dụng để chỉ việc cấp phép của các cơ quan chính phủ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, khái niệm này thường được biểu thị bằng từ "licencing", mặc dù "licensure" cũng được chấp nhận. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, không ảnh hưởng nhiều đến ý nghĩa hay cách sử dụng.