Bản dịch của từ Licentious trong tiếng Việt

Licentious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Licentious(Adjective)

laɪsˈɛnʃəs
laɪsˈɛntʃəs
01

Không tuân thủ những quy ước thông thường, đặc biệt là trong ngôn ngữ, ngữ pháp hoặc phong cách văn chương; có xu hướng buông thả về cách dùng từ/cách viết so với chuẩn mực.

Disregarding accepted conventions especially in grammar or literary style.

Ví dụ
02

Miêu tả người có hành vi tình dục dễ dãi, phóng túng và thiếu nguyên tắc; sống phóng đãng về mặt tình dục.

Promiscuous and unprincipled in sexual matters.

Ví dụ

Dạng tính từ của Licentious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Licentious

Dâm dục

More licentious

Dâm ô hơn

Most licentious

Dâm đãng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ