Bản dịch của từ Life-affirming trong tiếng Việt

Life-affirming

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life-affirming(Adjective)

lˈaɪfɐfˌɜːmɪŋ
ˈɫaɪfəˌfɝmɪŋ
01

Thúc đẩy thái độ tích cực đối với cuộc sống

Promoting a positive attitude towards life

Ví dụ
02

Khuyến khích sức sống và sự tích cực

Encouraging vitality and positivity

Ví dụ