Bản dịch của từ Life jacket trong tiếng Việt

Life jacket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life jacket (Noun)

01

Áo phao không tay hoặc áo phao có thể bơm hơi để giữ người nổi trên mặt nước.

A sleeveless buoyant or inflatable jacket for keeping a person afloat in water.

Ví dụ

Many people wore life jackets during the lake safety event last summer.

Nhiều người đã mặc áo phao trong sự kiện an toàn hồ mùa hè vừa qua.

Few participants forgot to bring their life jackets to the beach.

Ít người tham gia quên mang áo phao ra bãi biển.

Did everyone have a life jacket at the community pool party?

Mọi người có áo phao tại bữa tiệc hồ bơi cộng đồng không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Life jacket cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Life jacket

Không có idiom phù hợp