life jacket
Noun
life jacket (Noun)
/laɪf dʒˈækɪt/
/laɪf dʒˈækɪt/
AI
Ví dụ
Nhiều người đã mặc áo phao trong sự kiện an toàn hồ mùa hè vừa qua.Many people wore life jackets during the lake safety event last summer.
Ít người tham gia quên mang áo phao ra bãi biển.Few participants forgot to bring their life jackets to the beach.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Áo phao (life jacket) là một thiết bị cứu sinh được thiết kế để giúp người mặc nổi trên mặt nước, nhằm giảm nguy cơ đuối nước. Áo phao thường được làm từ vật liệu nhẹ và có khả năng nổi, như bọt xốp hoặc nhựa. Trong tiếng Anh, cụm từ này có nghĩa tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong giao tiếp không chính thức, người Mỹ có thể gọi là "life vest". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong các tình huống cụ thể, chẳng hạn như trong thể thao dưới nước hay hàng hải.