Bản dịch của từ Life jacket trong tiếng Việt
Life jacket

Life jacket (Noun)
Many people wore life jackets during the lake safety event last summer.
Nhiều người đã mặc áo phao trong sự kiện an toàn hồ mùa hè vừa qua.
Few participants forgot to bring their life jackets to the beach.
Ít người tham gia quên mang áo phao ra bãi biển.
Did everyone have a life jacket at the community pool party?
Mọi người có áo phao tại bữa tiệc hồ bơi cộng đồng không?
Áo phao (life jacket) là một thiết bị cứu sinh được thiết kế để giúp người mặc nổi trên mặt nước, nhằm giảm nguy cơ đuối nước. Áo phao thường được làm từ vật liệu nhẹ và có khả năng nổi, như bọt xốp hoặc nhựa. Trong tiếng Anh, cụm từ này có nghĩa tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong giao tiếp không chính thức, người Mỹ có thể gọi là "life vest". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong các tình huống cụ thể, chẳng hạn như trong thể thao dưới nước hay hàng hải.
Thuật ngữ "life jacket" có nguồn gốc từ từ "jacket" trong tiếng Pháp cổ "jaquette", có nghĩa là áo ngoài. Tiền tố "life" nhấn mạnh chức năng bảo vệ sự sống. "Life jacket" lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 19, đánh dấu một bước tiến trong lĩnh vực an toàn hàng hải. Ngày nay, từ này chỉ các thiết bị nổi giúp giữ cho người sử dụng nổi trên mặt nước, thể hiện rõ ràng mối liên hệ với sự bảo vệ và an toàn trước nguy cơ đuối nước.
Từ "life jacket" có tần suất sử dụng khá cao trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, nhất là trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn trên biển hoặc hoạt động giải trí dưới nước. Trong phần Nói và Viết, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về biện pháp an toàn cho người tham gia các hoạt động thể thao nước hoặc khi mô tả tình huống khẩn cấp trên biển. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các văn bản hướng dẫn, quy định hoặc thông báo về an toàn hàng hải.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp