ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Life line
Một đường vân trên lòng bàn tay của một người được cho là thể hiện chiều dài và chất lượng cuộc sống của họ.
A line on the palm of a person is believed to indicate their lifespan and overall quality of life.
手掌上的一条线,人们相信它能指示一个人生命的长短和质量。
Một phương pháp hoặc hệ thống để cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong những thời điểm khó khăn
A supportive method or system during tough times
一种在困难时期提供帮助的方法或系统
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đường kẻ được vẽ ra để biểu thị tuổi thọ của một người
A line representing a person's lifespan.
这是一条用来标示一个人寿命的线条。