Bản dịch của từ Life line trong tiếng Việt
Life line
Noun [U/C]

Life line(Noun)
lˈaɪf lˈaɪn
ˈɫaɪf ˈɫaɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đường kẻ để biểu thị tuổi thọ của một người.
A line drawn to signify a persons life expectancy
Ví dụ
Life line

Một đường kẻ để biểu thị tuổi thọ của một người.
A line drawn to signify a persons life expectancy