Bản dịch của từ Life motto trong tiếng Việt

Life motto

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life motto(Phrase)

lˈaɪf mˈɒtəʊ
ˈɫaɪf ˈmɑtoʊ
01

Một câu hay thành ngữ tổng kết các niềm tin hoặc lý tưởng của một cá nhân hoặc nhóm người

A saying or proverb that encapsulates the beliefs or ideals of an individual or a group.

一句格言或箴言总结了一个人或一个群体的信念或理想。

Ví dụ
02

Nguyên tắc chỉ đạo giúp định hướng các quyết định và hành động của một người

A guiding principle influences each person's decisions and actions.

一个指导原则会影响每个人的决策和行动。

Ví dụ
03

Một câu châm ngôn cá nhân thể hiện thái độ của người đó đối với cuộc sống.

A personal motto reflects each person's attitude towards life.

表达个人对生活态度的格言

Ví dụ