Bản dịch của từ Lifetime trong tiếng Việt
Lifetime

Lifetime (Noun Countable)
Her lifetime achievement award was a highlight of the gala.
Giải thưởng thành tựu trọn đời của cô là điểm nổi bật của buổi dạ tiệc.
The average human lifetime is around 70-80 years.
Tuổi thọ trung bình của con người là khoảng 70-80 năm.
His work made a lasting impact on the lifetime of many.
Công việc của ông đã có tác động lâu dài đến cuộc đời của nhiều người.
Kết hợp từ của Lifetime (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Whole lifetime Cả đời | She dedicated her whole lifetime to helping the homeless. Cô ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ người vô gia cư. |
Long lifetime Tuổi thọ lâu dài | Having a long lifetime friendship is valuable in social circles. Một mối quan hệ bạn bè lâu dài rất quý giá trong xã hội. |
Short lifetime Tuổi thọ ngắn | Social media has a short lifetime for trending topics. Mạng xã hội có tuổi thọ ngắn cho các chủ đề hot. |
Entire lifetime Cả cuộc đời | He dedicated his entire lifetime to helping the homeless. Anh ta cống hiến cả cuộc đời để giúp đỡ người vô gia cư. |
Lifetime (Noun)
The average human lifetime has increased due to medical advancements.
Tuổi thọ trung bình của con người đã tăng lên nhờ những tiến bộ y tế.
She dedicated her lifetime to helping underprivileged children in the community.
Bà đã dành cả cuộc đời của mình để giúp đỡ những đứa trẻ kém may mắn trong cộng đồng.
The study aimed to understand the factors influencing people's lifetime choices.
Nghiên cứu nhằm mục đích tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn trong cuộc đời của mọi người.
Dạng danh từ của Lifetime (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Lifetime | Lifetimes |
Kết hợp từ của Lifetime (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Whole lifetime Cả đời | She dedicated her whole lifetime to helping the homeless. Cô ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ người vô gia cư. |
Long lifetime Tuổi thọ lâu dài | Having a long lifetime of friendship is valuable in society. Sở hữu một cuộc đời bạn bè lâu dài là quý giá trong xã hội. |
Entire lifetime Cả đời | She dedicated her entire lifetime to helping the homeless. Cô ấy đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người vô gia cư. |
Short lifetime Tuổi thọ ngắn | The short lifetime of social media posts affects online visibility. Tuổi thọ ngắn của bài đăng trên mạng xã hội ảnh hưởng đến tầm nhìn trực tuyến. |
Họ từ
Từ "lifetime" trong tiếng Anh có nghĩa là khoảng thời gian tồn tại của một cá nhân từ khi sinh ra cho đến khi qua đời. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả giá trị, kinh nghiệm hoặc sự ảnh hưởng trong suốt cuộc đời. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng người nói có thể nhấn âm khác nhau. Chẳng hạn, "lifetime" có thể được sử dụng trong các cụm từ như "lifetime warranty" (bảo hành trọn đời) hay "lifetime achievement" (thành tựu cả đời).
Từ "lifetime" xuất phát từ hai yếu tố: "life" (cuộc sống) và "time" (thời gian). "Life" có nguồn gốc từ tiếng Old English "līf", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *libam. Từ "time" lại có nguồn gốc từ tiếng Old English "tima", từ Proto-Germanic *tīma. Khái niệm "lifetime" đề cập đến khoảng thời gian một cá thể sống, phản ánh mối liên hệ giữa sự sống và sự trôi chảy của thời gian, thể hiện rõ nét trong ngữ nghĩa hiện tại về sự giới hạn của đời sống.
Từ "lifetime" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nơi diễn ra các cuộc thảo luận về trải nghiệm cá nhân và các vấn đề xã hội. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một cá nhân sống hoặc thời gian tồn tại của một sản phẩm, dịch vụ. Các tình huống phổ biến bao gồm các cuộc nói chuyện về sức khỏe, kế hoạch tài chính và quan niệm về thời gian.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
