lifetime
lifetime (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của lifetime (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuổi thọ lâu dài long lifetime | Một mối quan hệ bạn bè lâu dài rất quý giá trong xã hội. Having a long lifetime friendship is valuable in social circles. |
tuổi thọ ngắn short lifetime | Mạng xã hội có tuổi thọ ngắn cho các chủ đề hot. Social media has a short lifetime for trending topics. |
cả đời whole lifetime | Cô ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ người vô gia cư. She dedicated her whole lifetime to helping the homeless. |
cả cuộc đời entire lifetime | Anh ta cống hiến cả cuộc đời để giúp đỡ người vô gia cư. He dedicated his entire lifetime to helping the homeless. |
lifetime (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lifetime (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lifetime | lifetimes |
Kết hợp từ của lifetime (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cả đời entire lifetime | Cô ấy đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người vô gia cư. She dedicated her entire lifetime to helping the homeless. |
tuổi thọ lâu dài long lifetime | Sở hữu một cuộc đời bạn bè lâu dài là quý giá trong xã hội. Having a long lifetime of friendship is valuable in society. |
tuổi thọ ngắn short lifetime | Tuổi thọ ngắn của bài đăng trên mạng xã hội ảnh hưởng đến tầm nhìn trực tuyến. The short lifetime of social media posts affects online visibility. |
cả đời whole lifetime | Cô ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ người vô gia cư. She dedicated her whole lifetime to helping the homeless. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lifetime" trong tiếng Anh có nghĩa là khoảng thời gian tồn tại của một cá nhân từ khi sinh ra cho đến khi qua đời. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả giá trị, kinh nghiệm hoặc sự ảnh hưởng trong suốt cuộc đời. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng người nói có thể nhấn âm khác nhau. Chẳng hạn, "lifetime" có thể được sử dụng trong các cụm từ như "lifetime warranty" (bảo hành trọn đời) hay "lifetime achievement" (thành tựu cả đời).