Bản dịch của từ Lifetime trong tiếng Việt

Lifetime

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifetime (Noun Countable)

ˈlaɪf.taɪm
ˈlaɪf.taɪm
01

Cả đời, thường theo hình thức số ít.

Whole life, usually in the singular form.

Ví dụ

Her lifetime achievement award was a highlight of the gala.

Giải thưởng thành tựu trọn đời của cô là điểm nổi bật của buổi dạ tiệc.

The average human lifetime is around 70-80 years.

Tuổi thọ trung bình của con người là khoảng 70-80 năm.

His work made a lasting impact on the lifetime of many.

Công việc của ông đã có tác động lâu dài đến cuộc đời của nhiều người.

Kết hợp từ của Lifetime (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Whole lifetime

Cả đời

She dedicated her whole lifetime to helping the homeless.

Cô ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ người vô gia cư.

Long lifetime

Tuổi thọ lâu dài

Having a long lifetime friendship is valuable in social circles.

Một mối quan hệ bạn bè lâu dài rất quý giá trong xã hội.

Short lifetime

Tuổi thọ ngắn

Social media has a short lifetime for trending topics.

Mạng xã hội có tuổi thọ ngắn cho các chủ đề hot.

Entire lifetime

Cả cuộc đời

He dedicated his entire lifetime to helping the homeless.

Anh ta cống hiến cả cuộc đời để giúp đỡ người vô gia cư.

Lifetime (Noun)

lˈɑɪftˌɑɪm
lˈɑɪftˌɑɪm
01

Khoảng thời gian sống của một người.

The duration of a person's life.

Ví dụ

The average human lifetime has increased due to medical advancements.

Tuổi thọ trung bình của con người đã tăng lên nhờ những tiến bộ y tế.

She dedicated her lifetime to helping underprivileged children in the community.

Bà đã dành cả cuộc đời của mình để giúp đỡ những đứa trẻ kém may mắn trong cộng đồng.

The study aimed to understand the factors influencing people's lifetime choices.

Nghiên cứu nhằm mục đích tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn trong cuộc đời của mọi người.

Dạng danh từ của Lifetime (Noun)

SingularPlural

Lifetime

Lifetimes

Kết hợp từ của Lifetime (Noun)

CollocationVí dụ

Whole lifetime

Cả đời

She dedicated her whole lifetime to helping the homeless.

Cô ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ người vô gia cư.

Long lifetime

Tuổi thọ lâu dài

Having a long lifetime of friendship is valuable in society.

Sở hữu một cuộc đời bạn bè lâu dài là quý giá trong xã hội.

Entire lifetime

Cả đời

She dedicated her entire lifetime to helping the homeless.

Cô ấy đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người vô gia cư.

Short lifetime

Tuổi thọ ngắn

The short lifetime of social media posts affects online visibility.

Tuổi thọ ngắn của bài đăng trên mạng xã hội ảnh hưởng đến tầm nhìn trực tuyến.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Lifetime cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 cho chủ đề Technology ngày 26/09/2020
[...] Being there to experience the emotion and atmosphere will create memories that will last a [...]Trích: Bài mẫu IELTS Writing Task 2 cho chủ đề Technology ngày 26/09/2020

Idiom with Lifetime

A legend in one's own (life)time

ə lˈɛdʒənd ɨn wˈʌnz ˈoʊn lˈaɪftˌaɪm

Người nổi tiếng trong thời của mình

Someone who is very famous and widely known for doing something special.

She became a legend in her own lifetime for her charity work.

Cô ấy trở thành một huyền thoại trong cuộc đời của mình vì công việc từ thiện của mình.