Bản dịch của từ Light-year trong tiếng Việt

Light-year

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Light-year (Noun Countable)

lˈaɪtjiə
ˈɫaɪtˈjɪr
01

Đơn vị đo khoảng cách bằng quãng đường ánh sáng truyền đi trong một năm, dùng để đo các khoảng cách rất lớn trong vũ trụ

A unit of distance equal to the distance that light travels in one year used for measuring distances in space

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa