Bản dịch của từ Limburger trong tiếng Việt

Limburger

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limburger (Noun Countable)

lˈɪmbɜːɡɐ
ˈɫɪmbɝɡɝ
01

Một loại phô mai mềm có mùi rất nồng, có nguồn gốc từ vùng Limburg ở châu Âu.

A strongsmelling soft cheese originally made in the Limburg region of Europe

Ví dụ