Bản dịch của từ Limewash trong tiếng Việt

Limewash

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limewash(Noun)

lˈaɪmwɑʃ
lˈaɪmwɑʃ
01

Một hỗn hợp gồm vôi (bột hoặc vôi sữa) và nước được pha để quét hoặc phủ lên tường nhằm làm trắng, bảo vệ bề mặt và chống mốc.

A mixture of lime and water used for coating walls.

石灰水

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Limewash (Noun)

SingularPlural

Limewash

Limewashes

Limewash(Verb)

lˈaɪmwɑʃ
lˈaɪmwɑʃ
01

Quét vôi: bôi hoặc phủ một lớp vôi (vôi tôi hoặc vôi vữa pha nước) lên bề mặt tường hoặc cấu trúc để bảo vệ và làm trắng bề mặt.

Apply limewash to a surface or structure.

在表面上涂抹石灰水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Limewash (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Limewash

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Limewashed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Limewashed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Limewashes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Limewashing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh