Bản dịch của từ Limit software access trong tiếng Việt

Limit software access

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limit software access(Phrase)

lˈɪmɪt sˈɒftweə ˈæksɛs
ˈɫɪmɪt ˈsɔftˌwɛr ˈækˈsɛs
01

Để xác định ranh giới cho khả năng truy cập của phần mềm

To define boundaries for the softwares accessibility

Ví dụ
02

Hạn chế hoặc kiểm soát việc sử dụng phần mềm của người dùng

To restrict or control the use of software by users

Ví dụ
03

Để đặt ra các hạn chế về cách thức phần mềm được sử dụng.

To impose constraints on how software is utilized

Ví dụ