Bản dịch của từ Accessibility trong tiếng Việt

Accessibility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accessibility(Noun)

əksˌɛsɪbˈɪlɪti
ˌæksɛsəbˈɪlɪti
01

Tính dễ tiếp cận; khả năng tiếp cận — mức độ mà một nơi, dịch vụ, thông tin hoặc vật dụng dễ dàng cho người ta đến gần, sử dụng hoặc hiểu được (bao gồm cả nhu cầu đặc biệt của người khuyết tật).

The quality of being accessible or of admitting approach receptiveness.

Ví dụ
02

Trong thiết kế web và phần mềm, “accessibility” là những tính năng hoặc thiết kế giúp người dùng có khiếm khuyết (ví dụ: khiếm thị, khiếm thính, khó vận động, hoặc rối loạn nhận thức) truy cập và sử dụng trang web hoặc ứng dụng dễ dàng hơn.

Computing web design Features that increase software usability for users with certain impairments.

Ví dụ

Dạng danh từ của Accessibility (Noun)

SingularPlural

Accessibility

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ