Bản dịch của từ Limiting zone trong tiếng Việt
Limiting zone
Phrase

Limiting zone(Phrase)
lˈɪmɪtɪŋ zˈəʊn
ˈɫɪmətɪŋ ˈzoʊn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một môi trường nơi mà các hoạt động hoặc hành vi được kiểm soát và hạn chế.
An environment where operations or behaviors are controlled and restricted
Ví dụ
