Bản dịch của từ Limiting zone trong tiếng Việt

Limiting zone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limiting zone(Phrase)

lˈɪmɪtɪŋ zˈəʊn
ˈɫɪmətɪŋ ˈzoʊn
01

Một khu vực cụ thể trong đó có các giới hạn hoặc hạn chế được áp dụng.

A specific area within which limitations or restrictions are applied

Ví dụ
02

Một khu vực được chỉ định nhằm hạn chế hoặc điều tiết một số hoạt động nhất định.

A designated region that constrains or regulates certain activities

Ví dụ
03

Một môi trường nơi mà các hoạt động hoặc hành vi được kiểm soát và hạn chế.

An environment where operations or behaviors are controlled and restricted

Ví dụ