Bản dịch của từ Limnology trong tiếng Việt

Limnology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limnology(Noun)

lɪmnˈɑlədʒi
lɪmnˈɑlədʒi
01

Ngành nghiên cứu các đặc điểm sinh học, hoá học và vật lý của hồ và các nguồn nước ngọt khác (như đầm, ao, sông nhỏ), nhằm hiểu cấu trúc, chức năng và sức khoẻ của hệ thủy sinh nước ngọt.

The study of the biological chemical and physical features of lakes and other bodies of fresh water.

湖泊及淡水体的生物、化学和物理特征研究

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ