Anh - Việt

Bản dịch của từ Lineal trong tiếng Việt

lineal

Adjective

lineal (Adjective)

/lˈɪnil/
/lˈɪnil/
AI

Nghĩa 01

Thuộc dòng dõi trực hệ; liên quan đến quan hệ huyết thống theo đường thẳng (từ tổ tiên đến con cháu).

In a direct line of descent or ancestry.

Ví dụ
Hậu duệ trực tiếp của cô ấy bao gồm ba đứa trẻ và năm cháu.Her lineal descendants include three children and five grandchildren.
Anh ấy không phải là người thừa kế trực tiếp của doanh nghiệp gia đình.He is not a lineal heir to the family business.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến các đường thẳng; có dạng hoặc cấu tạo theo đường thẳng (tuyến tính). Dùng để mô tả thứ gì đó theo hàng, theo đường hoặc có tính chất tuyến tính, không cong hoặc rời rạc.

Relating to or consisting of lines linear.

Ví dụ
Cấu trúc tuyến tính của cộng đồng thúc đẩy giao tiếp rõ ràng giữa các thành viên.The lineal structure of the community promotes clear communication among members.
Cách tiếp cận tuyến tính không phải lúc nào cũng hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề xã hội.The lineal approach does not always work in addressing social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh