Bản dịch của từ Linear bone trong tiếng Việt

Linear bone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linear bone(Phrase)

lˈɪniə bˈəʊn
ˈɫɪnɝ ˈboʊn
01

Liên quan đến đường thẳng hoặc chiều dài của một vật thể theo hướng thẳng

Related to a straight line or the length of an object in a straight direction

关于一条直线或物体沿直线方向的长度

Ví dụ
02

Liên quan đến xương được sắp xếp hoặc phát triển theo một hàng dọc

Relating to bones that are aligned or developed in a straight line

与按直线排列或生长的一类骨头有关的

Ví dụ
03

Trong giải phẫu, thuật ngữ này thể hiện chiều dài của một xương chứ không phải là chiều rộng hay khối lượng của nó.

In anatomy, it refers to the length of a bone relative to its width or mass.

解剖学上,这指的是一块骨头的长度与宽度或质量的比值。

Ví dụ