ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Linear bone
Liên quan đến một đường thẳng hoặc chiều dài của một vật thể theo hướng thẳng
Relating to a straight line or the length of an object in a straight direction
涉及直线或物体沿着某一方向的长度
Liên quan đến các xương được sắp xếp hoặc phát triển theo dạng thẳng hàng
Related to bones that are aligned or develop in a straight line
与骨骼按一定顺序排列或发育相关
Trong giải phẫu, điều này thể hiện chiều dài của một xương, khác biệt với chiều rộng hay khối lượng của nó.
In anatomy, it refers to the length of a bone relative to its width or mass.
在解剖学中,这个词表示骨头的长度,而不是宽度或质量。