Anh - Việt

Bản dịch của từ Lined up trong tiếng Việt

lined up

AdjectivePhraseVerb

lined up (Adjective)

/lˈaɪnd ˈʌp/
/lˈaɪnd ˈʌp/
AI

Nghĩa 01

Được sắp xếp thành hàng hoặc thành dãy thẳng nhau.

arranged in a line or in a row.

Ví dụ
Các tình nguyện viên xếp hàng để giúp đỡ tại buổi phát thực phẩm.The volunteers lined up to help at the community food drive.
Các học sinh không xếp hàng cho sự kiện trường học tuần trước.The students did not line up for the school event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lined up (Phrase)

/lˈaɪnd ˈʌp/
/lˈaɪnd ˈʌp/
AI

Nghĩa 01

Được xếp thành hàng hoặc nối thành một dãy, đứng hoặc đặt sát nhau theo thứ tự thành hàng.

in a row or in a line.

Ví dụ
Các tình nguyện viên đã xếp hàng để giúp đỡ tại sự kiện cộng đồng hôm thứ Bảy.The volunteers lined up to help at the community event last Saturday.
Các sinh viên đã không xếp hàng cho buổi gặp gỡ xã hội tuần trước.The students did not line up for the social gathering last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lined up (Verb)

/lˈaɪnd ˈʌp/
/lˈaɪnd ˈʌp/
AI

Nghĩa 01

Đặt các vật, người hoặc sự kiện thẳng hàng hoặc song song với nhau; sắp xếp theo một hàng thẳng.

to put objects people or events in a straight line or in a parallel position.

Ví dụ
Các học sinh xếp hàng cho buổi lễ tại trường lúc 8 giờ sáng.The students lined up for the school assembly at 8 AM.
Các tình nguyện viên không xếp hàng đúng cách trong sự kiện từ thiện.The volunteers did not line up properly during the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh