lined up
lined up (Adjective)
Nghĩa 01
Được sắp xếp thành hàng hoặc thành dãy thẳng nhau.
arranged in a line or in a row.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lined up (Phrase)
Nghĩa 01
Được xếp thành hàng hoặc nối thành một dãy, đứng hoặc đặt sát nhau theo thứ tự thành hàng.
in a row or in a line.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lined up (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm từ 'lined up' thường được hiểu là 'được sắp xếp theo hàng' hoặc 'được chuẩn bị cho một sự kiện nào đó'. Trong tiếng Anh, 'lined up' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau như lên lịch cho các sự kiện hoặc chuẩn bị một nhóm người hoặc vật cho một mục đích cụ thể. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng hoặc phát âm của cụm từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh và ngữ nghĩa có thể thay đổi tùy theo văn cảnh cụ thể mà nó xuất hiện".